惟爽 duy sảng Hán Việt: duy sảng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 爽 (sảng)Hán Việtduy sảngCấu tạo惟 + 爽 · duy + sảng nghĩa thành phần: duy + sảng