惟舊 wéi jiù · duy cựu Hán Việt: duy cựu · Pinyin: wéi jiù Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 舊 (cựu)Pinyinwéi jiùHán Việtduy cựuCấu tạo惟 + 舊 · duy + cựu nghĩa thành phần: duy + cựu