惟良
duy lương
Hán Việt: duy lương · Pinyin: wéi liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贤良;贤能的官吏。语出《书.君陈》"呜呼,臣人咸若时,惟良显哉。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.贤良;贤能的官吏。语出《书.君陈》"呜呼,臣人咸若时,惟良显哉。"
Hán Việt: duy lương · Pinyin: wéi liáng