惟謹

wéi jǐn duy cẩn

Hán Việt: duy cẩn · Pinyin: wéi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎小心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎小心。