惟谷 wéi gǔ · duy cốc Hán Việt: duy cốc · Pinyin: wéi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 谷 (cốc)Pinyinwéi gǔHán Việtduy cốcCấu tạo惟 + 谷 · duy + cốc nghĩa thành phần: duy + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓进退两难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓进退两难。