惠中 huì zhōng · huệ trung Hán Việt: huệ trung · Pinyin: huì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 中 (trung)Pinyinhuì zhōngHán Việthuệ trungCấu tạo惠 + 中 · huệ + trung nghĩa thành phần: huệ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心里聪明。惠,通"慧"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心里聪明。惠,通"慧"。