惠人 huì rén · huệ nhân Hán Việt: huệ nhân · Pinyin: huì rén Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 人 (nhân)Pinyinhuì rénHán Việthuệ nhânCấu tạo惠 + 人 · huệ + nhân nghĩa thành phần: huệ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施恩惠于他人的人;仁慈的人; 施恩于人。Tân Hoa Tự Điển 1.施恩惠于他人的人;仁慈的人。 2.施恩于人。