惠借 huệ tá Hán Việt: huệ tá Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 借 (tá)Hán Việthuệ táCấu tạo惠 + 借 · huệ + tá nghĩa thành phần: huệ + tá Nghĩa EngCihui 惠借 uìjiè* f.e. <court.> be so kind as to lend (me)