惠養

huì yǎng huệ dưỡng

Hán Việt: huệ dưỡng · Pinyin: huì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加恩抚养; 犹豢养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加恩抚养。 2.犹豢养。