惠函

huì hánhuệ hàm

Hán Việt: huệ hàm · Pinyin: huì hán

Tổng quan

ơn cho phong thư

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.称人来函的敬词。

Cấu tạo: 惠 (huệ) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ hàm: ơn cho phong thư
  • Tần suất từ ơn cho phong thư
  • Biên soạn 惠函 uìhán f.e. your esteemed letter M:²fēng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.称人来函的敬词。

Eng

  • Cihui 惠函 uìhán f.e. your esteemed letter M:²fēng
  • Tần suất từ 惠函 uìhán f.e. your esteemed letter M:²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大