惠化 huì huà · huệ hóa Hán Việt: huệ hóa · Pinyin: huì huà Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 化 (hóa)Pinyinhuì huàHán Việthuệ hóaCấu tạo惠 + 化 · huệ + hóa nghĩa thành phần: huệ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓地方官为人所称道的政绩和教化。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓地方官为人所称道的政绩和教化。