惠叔 huì shū · huệ thúc Hán Việt: huệ thúc · Pinyin: huì shū Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 叔 (thúc)Pinyinhuì shūHán Việthuệ thúcCấu tạo惠 + 叔 · huệ + thúc nghĩa thành phần: huệ + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。