惠口

huì kǒu huệ khẩu

Hán Việt: huệ khẩu · Pinyin: huì kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于言辞。惠,通"慧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于言辞。惠,通"慧"。