惠君

huì jūn huệ quân

Hán Việt: huệ quân · Pinyin: huì jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁厚爱民之君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁厚爱民之君。