惠好
huệ hảo
Hán Việt: huệ hảo · Pinyin: huì hǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恩爱;友好。语本《诗.邶风.北风》"惠而好我,携手同行。"毛传"惠,爱也。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.恩爱;友好。语本《诗.邶风.北风》"惠而好我,携手同行。"毛传"惠,爱也。"
Hán Việt: huệ hảo · Pinyin: huì hǎo