惠莊 huì zhuāng · huệ trang Hán Việt: huệ trang · Pinyin: huì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 莊 (trang)Pinyinhuì zhuāngHán Việthuệ trangCấu tạo惠 + 莊 · huệ + trang nghĩa thành phần: huệ + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惠施﹑庄周的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.惠施﹑庄周的并称。