惠康

huì kāng huệ khang

Hán Việt: huệ khang · Pinyin: huì kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加恩使之安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加恩使之安乐。