惠心

huì xīn huệ tâm

Hán Việt: huệ tâm · Pinyin: huì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利民之心; 明慧之心。惠,通"慧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利民之心。 2.明慧之心。惠,通"慧"。