惠念 huệ niệm Hán Việt: huệ niệm Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 念 (niệm)Hán Việthuệ niệmCấu tạo惠 + 念 · huệ + niệm nghĩa thành phần: huệ + niệm Nghĩa EngCihui 惠念 uìniàn* f.e. <court.> your gracious thoughts