惠恤
huệ tuất
Hán Việt: huệ tuất · Pinyin: huì xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加恩救濟。《左傳.成公二年》:「無德以及遠方,莫如惠恤其民而善用之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加恩体恤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.加恩体恤。
Eng
- Cihui 惠恤 uìxù v. give relief to the poor or victims of disaster