惠敏 huì mǐn · huệ mẫn Hán Việt: huệ mẫn · Pinyin: huì mǐn Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 敏 (mẫn)Pinyinhuì mǐnHán Việthuệ mẫnCấu tạo惠 + 敏 · huệ + mẫn nghĩa thành phần: huệ + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁爱明智。Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱明智。