惠文 huì wén · huệ văn Hán Việt: huệ văn · Pinyin: huì wén Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 文 (văn)Pinyinhuì wénHán Việthuệ vănCấu tạo惠 + 文 · huệ + văn nghĩa thành phần: huệ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即惠文冠; 为法冠"柱后惠文"的省称,因以指代法禁。Tân Hoa Tự Điển 1.即惠文冠。 2.为法冠"柱后惠文"的省称,因以指代法禁。