惠泉 huệ tuyền Hán Việt: huệ tuyền Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 泉 (tuyền)Hán Việthuệ tuyềnCấu tạo惠 + 泉 · huệ + tuyền nghĩa thành phần: huệ + tuyền