惠澤
huệ trạch
Hán Việt: huệ trạch · Pinyin: huì zé
Tổng quan
ân trạch
Nghĩa
Việt
- Cihui ân trạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹恩泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩泽。
Eng
- Cihui 惠澤 uìzé f.e. <court.> kindness; benevolence; favor