惠益 huì yì · huệ ích Hán Việt: huệ ích · Pinyin: huì yì Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 益 (ích)Pinyinhuì yìHán Việthuệ íchCấu tạo惠 + 益 · huệ + ích nghĩa thành phần: huệ + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓惠世济民; 谓恩情与帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.谓惠世济民。 2.谓恩情与帮助。