惠示 huệ kì Hán Việt: huệ kì Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 示 (kì)Hán Việthuệ kìCấu tạo惠 + 示 · huệ + kì nghĩa thành phần: huệ + kì Nghĩa EngCihui 惠示 huìshì <court.> v. condescend to show/instruct ◆f.e. your esteemed letter