惠而 huì ér · huệ nhi Hán Việt: huệ nhi · Pinyin: huì ér Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 而 (nhi)Pinyinhuì érHán Việthuệ nhiCấu tạo惠 + 而 · huệ + nhi nghĩa thành phần: huệ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹惠然。顺貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹惠然。顺貌。