惠蛄 huì gū · huệ cô Hán Việt: huệ cô · Pinyin: huì gū Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 蛄 (cô)Pinyinhuì gūHán Việthuệ côCấu tạo惠 + 蛄 · huệ + cô nghĩa thành phần: huệ + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟪蛄。Tân Hoa Tự Điển 1.蟪蛄。