惠賜

huì cì huệ tứ

Hán Việt: huệ tứ · Pinyin: huì cì

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人賜予的敬語。如:「敬請惠賜一票。」

Eng

  • Cihui 惠賜 uìcì f.e. <court.> be kind enough to give (me sth.); bestow graciously