惠連

huì lián huệ liên

Hán Việt: huệ liên · Pinyin: huì lián

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柳下惠﹑少连的并称。皆古节行超逸之士; 指南朝宋谢惠连。惠连幼聪慧,族兄灵运深加爱赏◇诗文中常用为从弟或弟的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柳下惠﹑少连的并称。皆古节行超逸之士。 2.指南朝宋谢惠连。惠连幼聪慧,族兄灵运深加爱赏◇诗文中常用为从弟或弟的美称。

Eng

  • Cihui 惠連 uìlián n. man of letters