惠鑑 huệ giám Hán Việt: huệ giám Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 鑑 (giám)Hán Việthuệ giámCấu tạo惠 + 鑑 · huệ + giám nghĩa thành phần: huệ + giám Nghĩa EngCihui 惠鑒 huìjiàn f.e. <court.> be kind enough to read (the following letter)