惠問 huì wèn · huệ vấn Hán Việt: huệ vấn · Pinyin: huì wèn Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 問 (vấn)Pinyinhuì wènHán Việthuệ vấnCấu tạo惠 + 問 · huệ + vấn nghĩa thành phần: huệ + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的称誉。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的称誉。