惠靈 huì líng · huệ linh Hán Việt: huệ linh · Pinyin: huì líng Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 靈 (linh)Pinyinhuì língHán Việthuệ linhCấu tạo惠 + 靈 · huệ + linh nghĩa thành phần: huệ + linh