惠養 huì yǎng · huệ dưỡng Hán Việt: huệ dưỡng · Pinyin: huì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 養 (dưỡng)Pinyinhuì yǎngHán Việthuệ dưỡngCấu tạo惠 + 養 · huệ + dưỡng nghĩa thành phần: huệ + dưỡng