惠鮮 huì xiān · huệ tiên Hán Việt: huệ tiên · Pinyin: huì xiān Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 鮮 (tiên)Pinyinhuì xiānHán Việthuệ tiênCấu tạo惠 + 鮮 · huệ + tiên nghĩa thành phần: huệ + tiên