惠黠

huì xiá huệ hiệt

Hán Việt: huệ hiệt · Pinyin: huì xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (hiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰慧靈敏。《太平廣記.卷四五二.任氏》:「崟乃悉假帷帳榻席之具,使家僮之惠黠者,隨以覘之。」也作「慧黠」、「黠慧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧。