惡上 è shàng · ác thượng Hán Việt: ác thượng · Pinyin: è shàng Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 上 (thượng)Pinyinè shàngHán Việtác thượngCấu tạo惡 + 上 · ác + thượng nghĩa thành phần: ác + thượng