惡世 è shì · ác thế Hán Việt: ác thế · Pinyin: è shì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 世 (thế)Pinyinè shìHán Việtác thếCấu tạo惡 + 世 · ác + thế nghĩa thành phần: ác + thế Nghĩa ViệtCihui ác thế (術語)惡事盛之世。阿彌陀經曰:「娑婆國土,五濁惡世。」☸