惡事
ác sự
Hán Việt: ác sự · Pinyin: è shì
Tổng quan
hành động độc ác | việc ác | thảm họa | thảm khốc
Nghĩa
Việt
- Cihui hành động độc ác | việc ác | thảm họa | thảm khốc
Eng
- CC-CEDICT malicious deed; misdeed|disaster; catastrophe
- Cihui malicious deed; misdeed; disaster; catastrophe