惡作

è zuò ác tác

Hán Việt: ác tác · Pinyin: è zuò

Tổng quan

làm: gây ác

Cấu tạo: (ác) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm: gây ác
  • Cihui àm điều xấu, cũng như Ác phạm — Tiếng nhà Phật chỉ sự hối hận, lo sợ sau khi đã làm điều ác. ác tác ác tác ☆Làm điều xấu, cũng như Ác phạm — Tiếng nhà Phật chỉ sự hối hận, lo sợ sau khi đã làm điều ác. ác tác (術語)作惡事後之追悔,懺悔之心也。俱舍論四曰:「惡作者,謂緣惡作心追悔性。」唯識論七曰:「悔謂惡作,惡所作事,追悔為性。」又惡作法也。七聚之…