惡例 è lì · ác lệ Hán Việt: ác lệ · Pinyin: è lì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 例 (lệ)Pinyinè lìHán Việtác lệCấu tạo惡 + 例 · ác + lệ nghĩa thành phần: ác + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不好的例子,壞榜樣。如:「你讓他蹺這麼多堂課,這個惡例一開,以後要如何管教其他學生?」EngCihui 惡例 lì* n. bad precedent/example