惡候 è hòu · ác hậu Hán Việt: ác hậu · Pinyin: è hòu Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 候 (hậu)Pinyinè hòuHán Việtác hậuCấu tạo惡 + 候 · ác + hậu nghĩa thành phần: ác + hậu