恶劳乐佚

wù láo lè yì ác lao nhạc dật

Hán Việt: ác lao nhạc dật · Pinyin: wù láo lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (lao) + (nhạc) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「好逸惡勞」。見「好逸惡勞」條。01.《韓非子.心度》:「夫民之性,惡勞而樂佚,佚則荒,荒則不治。」<a name="厭勞喜逸"> </a>