惡卒

è zúác tốt

Hán Việt: ác tốt · Pinyin: è zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怯弱的士兵。

Cấu tạo: 惡 (ác) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính tồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 恶业 · 惡習 · 惡事