惡口
ác khẩu
Hán Việt: ác khẩu · Pinyin: è kǒu
Tổng quan
ngôn ngữ thô tục | miệng lưỡi độc địa
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ thô tục | miệng lưỡi độc địa
- Cihui ác khẩu ác khẩu ☆Miệng xấu. Chỉ người dùng lời nói mà làm hại người khác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恶毒的语言; 佛教以恶口为十恶行之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恶毒的语言。 2.佛教以恶口为十恶行之一。
Eng
- CC-CEDICT bad language|foul mouth
- Cihui bad language; foul mouth