恶名畏

ác danh úy

Hán Việt: ác danh úy

Tổng quan

ác danh uý (術語)五怖畏之一。見五怖畏條。☸

Cấu tạo: (ác) + (danh) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác danh uý (術語)五怖畏之一。見五怖畏條。☸