惡嫌

è xián ác hiềm

Hán Việt: ác hiềm · Pinyin: è xián

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hiềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憎厭。《老殘遊記》第一三回:「倘若惡嫌的狠呢,求你老包涵些,賞個炕畸角混一夜,這就恩典得大了!」

Eng

  • Cihui 惡嫌 ùxián v. hate; detest; abhor; loathe