惡孽

è niè ác nghiệt

Hán Việt: ác nghiệt · Pinyin: è niè

Tổng quan

ác nghiệt

Cấu tạo: (ác) + (nghiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác nghiệt
  • Cihui ầm móng của điều xấu. Cái căn nguyên dẫn tới điều ác. ác nghiệt ác nghiệt ☆Mầm móng của điều xấu. Cái căn nguyên dẫn tới điều ác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡行、罪過。《西遊記》第四三回:「我著他在黑水河養性修真。不期他作此惡孽,小龍即差人去擒他來也。」