惡寒
ác hàn
Hán Việt: ác hàn · Pinyin: è hán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hời tiết cực lạnh. ác hàn ác hàn ☆Thời tiết cực lạnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指病人怕冷、畏寒的徵兆。
Eng
- Cihui 惡寒 hán* n. <med.> the shivers||►See also wùhán