惡彩 è cǎi · ác thải Hán Việt: ác thải · Pinyin: è cǎi Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 彩 (thải)Pinyinè cǎiHán Việtác thảiCấu tạo惡 + 彩 · ác + thải nghĩa thành phần: ác + thải